| Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12
|
76
|
79
|
| G7 |
940
|
572
|
983
|
| G6 |
4516
9321
0618
|
7438
2084
0730
|
5778
4743
0645
|
| G5 |
2063
|
4403
|
8830
|
| G4 |
73780
27519
02833
74257
96787
52492
93327
|
97884
57550
73704
38744
71831
91393
05177
|
62056
60898
28531
81552
14428
61431
92247
|
| G3 |
75528
66750
|
18978
07900
|
82404
41676
|
| G2 |
66305
|
27638
|
91075
|
| G1 |
67856
|
32166
|
41287
|
| ĐB |
686518
|
485425
|
828424
|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 00, 03, 04 | 04 |
| 1 | 12, 16, 18, 18, 19 | ||
| 2 | 21, 27, 28 | 25 | 24, 28 |
| 3 | 33 | 30, 31, 38, 38 | 30, 31, 31 |
| 4 | 40 | 44 | 43, 45, 47 |
| 5 | 50, 56, 57 | 50 | 52, 56 |
| 6 | 63 | 66 | |
| 7 | 72, 76, 77, 78 | 75, 76, 78, 79 | |
| 8 | 80, 87 | 84, 84 | 83, 87 |
| 9 | 92 | 93 | 98 |
| Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
79
|
23
|
60
|
| G7 |
375
|
655
|
727
|
537
|
| G6 |
9301
0808
4277
|
9323
0546
8837
|
7121
6432
6120
|
6736
5983
2394
|
| G5 |
1978
|
4374
|
5218
|
3731
|
| G4 |
49918
33180
59395
26679
57801
94505
48572
|
96361
63388
07789
62442
09852
63564
84985
|
63535
53955
31087
97651
74166
96837
57015
|
69780
39402
77533
08529
89536
26170
50649
|
| G3 |
27905
96832
|
91522
46552
|
71858
43152
|
79639
35850
|
| G2 |
56508
|
49205
|
37176
|
56181
|
| G1 |
99250
|
10927
|
88575
|
97759
|
| ĐB |
005458
|
433544
|
373212
|
277030
|
| Đầu | Bình Phước | TP.HCM | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 05, 05, 08, 08 | 05 | 02 | |
| 1 | 18 | 12, 15, 18 | ||
| 2 | 22, 23, 27 | 20, 21, 23, 27 | 29 | |
| 3 | 32 | 37 | 32, 35, 37 | 30, 31, 33, 36, 36, 37, 39 |
| 4 | 42, 44, 46 | 49 | ||
| 5 | 50, 58 | 52, 52, 55 | 51, 52, 55, 58 | 50, 59 |
| 6 | 61, 64 | 66 | 60 | |
| 7 | 72, 75, 77, 77, 78, 79 | 74, 79 | 75, 76 | 70 |
| 8 | 80 | 85, 88, 89 | 87 | 80, 81, 83 |
| 9 | 95 | 94 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
41
|
71
|
18
|
| G7 |
311
|
726
|
652
|
| G6 |
2087
1123
4524
|
7731
8129
9670
|
5945
5037
6279
|
| G5 |
1300
|
6764
|
3938
|
| G4 |
89421
92381
24918
83207
42939
93200
44192
|
53108
69701
26881
88642
72233
14447
64744
|
85835
75797
85389
87990
93540
39757
06775
|
| G3 |
89916
59590
|
38106
50174
|
71467
18140
|
| G2 |
19816
|
99460
|
42492
|
| G1 |
29009
|
84044
|
74269
|
| ĐB |
073147
|
451385
|
250816
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 07, 09 | 01, 06, 08 | |
| 1 | 11, 16, 16, 18 | 16, 18 | |
| 2 | 21, 23, 24 | 26, 29 | |
| 3 | 39 | 31, 33 | 35, 37, 38 |
| 4 | 41, 47 | 42, 44, 44, 47 | 40, 40, 45 |
| 5 | 52, 57 | ||
| 6 | 60, 64 | 67, 69 | |
| 7 | 70, 71, 74 | 75, 79 | |
| 8 | 81, 87 | 81, 85 | 89 |
| 9 | 90, 92 | 90, 92, 97 |
| An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
07
|
56
|
56
|
| G7 |
625
|
404
|
153
|
| G6 |
1899
4899
9046
|
0972
2289
3825
|
3250
2013
0909
|
| G5 |
3135
|
2644
|
1130
|
| G4 |
66950
99684
54433
68168
60630
93574
99758
|
97878
79964
38018
03509
80517
08146
45106
|
63282
17254
05044
63941
32497
66124
87866
|
| G3 |
56338
03788
|
05054
36495
|
19804
19499
|
| G2 |
78060
|
16297
|
09840
|
| G1 |
52964
|
89522
|
09877
|
| ĐB |
315083
|
085375
|
718588
|
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 04, 06, 09 | 04, 09 |
| 1 | 17, 18 | 13 | |
| 2 | 25 | 22, 25 | 24 |
| 3 | 30, 33, 35, 38 | 30 | |
| 4 | 46 | 44, 46 | 40, 41, 44 |
| 5 | 50, 58 | 54, 56 | 50, 53, 54, 56 |
| 6 | 60, 64, 68 | 64 | 66 |
| 7 | 74 | 72, 75, 78 | 77 |
| 8 | 83, 84, 88 | 89 | 82, 88 |
| 9 | 99, 99 | 95, 97 | 97, 99 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
23
|
58
|
| G7 |
184
|
619
|
314
|
| G6 |
1679
5713
0477
|
8117
9808
7743
|
1486
8716
2693
|
| G5 |
5212
|
3545
|
1158
|
| G4 |
46411
06551
14226
16779
55838
76423
79700
|
89812
02711
91772
72388
43133
84415
98855
|
22261
83252
44769
24500
47605
14343
96350
|
| G3 |
94011
84231
|
31785
42090
|
78249
40821
|
| G2 |
35750
|
58689
|
03882
|
| G1 |
17220
|
53973
|
28390
|
| ĐB |
452169
|
793394
|
912561
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 08 | 00, 05 |
| 1 | 11, 11, 12, 13 | 11, 12, 15, 17, 19 | 14, 16 |
| 2 | 20, 23, 26 | 23 | 21 |
| 3 | 31, 38 | 33 | |
| 4 | 43, 45 | 43, 49 | |
| 5 | 50, 51 | 55 | 50, 52, 58, 58 |
| 6 | 69 | 61, 61, 69 | |
| 7 | 77, 79, 79 | 72, 73 | |
| 8 | 84 | 85, 88, 89 | 82, 86 |
| 9 | 97 | 90, 94 | 90, 93 |
| Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
40
|
89
|
92
|
| G7 |
366
|
736
|
323
|
| G6 |
5165
3629
3999
|
6466
5584
3575
|
1803
8966
5461
|
| G5 |
0273
|
1243
|
9794
|
| G4 |
79941
03846
13069
61572
36903
12453
35331
|
73368
76305
15255
16804
91033
78225
94690
|
33986
29914
65937
98702
13397
53077
97295
|
| G3 |
61207
85738
|
09355
11568
|
41059
76445
|
| G2 |
67344
|
89334
|
82551
|
| G1 |
67554
|
08294
|
77648
|
| ĐB |
501721
|
419478
|
259197
|
| Đầu | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 04, 05 | 02, 03 |
| 1 | 14 | ||
| 2 | 21, 29 | 25 | 23 |
| 3 | 31, 38 | 33, 34, 36 | 37 |
| 4 | 40, 41, 44, 46 | 43 | 45, 48 |
| 5 | 53, 54 | 55, 55 | 51, 59 |
| 6 | 65, 66, 69 | 66, 68, 68 | 61, 66 |
| 7 | 72, 73 | 75, 78 | 77 |
| 8 | 84, 89 | 86 | |
| 9 | 99 | 90, 94 | 92, 94, 95, 97, 97 |
| Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM | |
|---|---|---|---|
| G8 |
02
|
35
|
04
|
| G7 |
872
|
412
|
022
|
| G6 |
2883
3414
1482
|
3680
6897
8109
|
0371
3047
4539
|
| G5 |
0335
|
7404
|
9501
|
| G4 |
06834
60560
78573
64259
28301
78537
36015
|
61652
37065
46123
67132
36495
95607
47145
|
73680
48005
52438
09679
83079
06287
76951
|
| G3 |
53706
59826
|
00338
40595
|
49628
67616
|
| G2 |
91512
|
44424
|
78938
|
| G1 |
58672
|
11846
|
78216
|
| ĐB |
986053
|
569537
|
953117
|
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP.HCM |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 06 | 04, 07, 09 | 01, 04, 05 |
| 1 | 12, 14, 15 | 12 | 16, 16, 17 |
| 2 | 26 | 23, 24 | 22, 28 |
| 3 | 34, 35, 37 | 32, 35, 37, 38 | 38, 38, 39 |
| 4 | 45, 46 | 47 | |
| 5 | 53, 59 | 52 | 51 |
| 6 | 60 | 65 | |
| 7 | 72, 72, 73 | 71, 79, 79 | |
| 8 | 82, 83 | 80 | 80, 87 |
| 9 | 95, 95, 97 |
Xem trực tiếp xổ số miền Nam nhanh chóng và chính xác hàng ngày vào lúc 16:15 từ thứ 2 đến chủ nhật tại xosotructuyen.xyz miễn phí. KQSXMN sẽ quay số mở thưởng 3 tỉnh mỗi ngày và thứ bảy sẽ mở thưởng 4 tỉnh. Kết quả XSMN sẽ được tường thuật trực tiếp chính xác từ trường quay xổ số đảm bảo sự minh bạch.
XSMN Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
XSMN Thứ 2: TP Hồ Chí Minh - Đồng Tháp - Cà Mau
XSMN Thứ 3: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
XSMN Thứ 4: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
XSMN Thứ 5: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
XSMN Thứ 6: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
XSMN Thứ 7: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Loại vé: 10.000 Đồng
Số lượng giải thưởng: 11.565
Số lần quay: 18 lần
| Giải thưởng | Giá trị giải thưởng | Số lượng giải thưởng | Tổng giá trị giải thưởng |
| Giải đặc biệt | 2.000.000.000 | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải phụ giải đặc biệt | 50.000.000 | 9 | 450.000.000 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 10 | 200.000.000 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 10 | 150.000.000 |
| Giải ba | 10.000.000 | 20 | 200.000.000 |
| Giải tư | 3.000.000 | 70 | 210.000.000 |
| Giải năm | 1.000.000 | 100 | 100.000.000 |
| Giải sáu | 400.000 | 300 | 120.000.000 |
| Giải bảy | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 |
| Giải tám | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 |
| Giải khuyến khích | 6.000.000 | 45 | 270.000.000 |
Thời gian: Vé số trúng thưởng có thời gian lãnh thưởng theo quy định là 30 ngày kể từ ngày có kết quả xổ số.
Địa điểm: Vé số trúng thưởng có thể đổi ở trụ sở công ty xổ số ở nơi phát hành hoặc mang tới các đại lý bán vé số gần nhất.
Khách hàng cần mang theo:Thẻ căn cước công dân
Vé trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không chắp vá, và không bị tẩy xóa.
Vé số trúng thưởng trên 10 triệu đồng phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN là 10%.